Всички състезатели трябва да разполагат с документ за периодичен
годишен медицински преглед.

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ- МОМЧЕТА B09 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 29.10.2026 18:44:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐLoạiCLB/Tỉnh
1Aleksandrov, Aleksandar Dim.29839070BULB09СКШ "Плевен XXI " Плевен
2Bozhkov, Aleksandar0BULB09ШК "Кракра Пернишки"
3Doychev, Nikola29640401521BULB09СК " Рицар " София
4Georgiev, Boris29742230BULB09ШК "Виктори Благоевград"
5Katsarski, Yan29562681482BULB09ШК "Мехомия" Разлог
6Lozanov, Pavel29528401559BULB09ШК "Пристис" Русе
7Mustafov, Kenay29801260BULB09ШК "Сините Камъни" Сливен
8Penkov, Ivo29710540BULB09ШК ЦСКА
9Petrov, Vladimir M.29736850BULB09ШК ЦСКА
10Popov, Boris A.29781800BULB09ШК ЦСКА
11Shekirov, Mario29742070BULB09ШК "Виктори Благоевград"
12Stoyanov, Krum29745091496BULB09ШК ЦСКА
13Todorov, Valentin S.29683120BULB09СКШ "8x8" Пловдив
14Tsvetanov, Kristiyan29734130BULB09СКШ "Плевен XXI " Плевен
15Tulilov, Kaloyan29741850BULB09ШК "Виктори Благоевград"
16Zhou, Xun29737070BULB09ШК ЦСКА