ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ- МОМЧЕТА B09 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 02.11.2026 11:14:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
113Todorov, Valentin S.B09BUL0СКШ "8x8" Пловдив200020
214Tsvetanov, KristiyanB09BUL0СКШ "Плевен XXI " Плевен200020
31Lozanov, PavelB09BUL1559ШК "Пристис" Русе1,500010
44Katsarski, YanB09BUL1482ШК "Мехомия" Разлог1,500010
515Tulilov, KaloyanB09BUL0ШК "Виктори Благоевград"1,500010
63Stoyanov, KrumB09BUL1496ШК ЦСКА100010
75Aleksandrov, Aleksandar Dim.B09BUL0СКШ "Плевен XXI " Плевен100010
82Doychev, NikolaB09BUL1521СК " Рицар " София100010
96Bozhkov, AleksandarB09BUL0ШК "Кракра Пернишки"100010
1016Zhou, XunB09BUL0ШК ЦСКА100000
1111Popov, Boris A.B09BUL0ШК ЦСКА100010
129Penkov, IvoB09BUL0ШК ЦСКА100010
138Mustafov, KenayB09BUL0ШК "Сините Камъни" Сливен0,500000
147Georgiev, BorisB09BUL0ШК "Виктори Благоевград"000000
1512Shekirov, MarioB09BUL0ШК "Виктори Благоевград"000000
1610Petrov, Vladimir M.B09BUL0ШК ЦСКА000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)