Первенство МБУ ДО "СШ № 2 по шахматам" среди обучающихся учебно-тренировочного этапа, турнир "А"

Liên đoànRussia ( RUS )
Tổng trọng tàiВолкова И.А., 1 кат.
Thời gian kiểm tra (Standard)55'+5''
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/06 đến 2026/10/27
Rating trung bình / Average age1157 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 06:37:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Volkova Irina

Giải/ Nội dungTur_A, Tur_B
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Абдуллина ЗалинаRUS 14w1 18b0 22w1 10b0 6w1 12b1 21b½ 11w0 16w15,5746470
2Загиров ДанисRUS 15b0 19w1 20b1 25w0 5b0 3w0 24b½ 14w- 8w+3,51835,5380
3Никитин МиронRUS 16w½ 26b1 21b0 17w1 18w0 2b1 10w1 25b½ 15w16641440
4Актимирова КираRUS 17b½ 13w0 7b1 18b½ 22w0 24w1 9b0 5w+ 21w041535,538,50
5Мухаметгалин МаликRUS 18w0 14b1 23w+ 12b0 2w1 13w0 7b½ 4b- 17w14,51435,536,50
6Ахтямов ДамирRUS 19b1 15w0 25b0 23w1 1b0 26b1 12w1 22b1 18w1654144,50
7Шарапова МаргаритаRUS 20w0 23b0 4w0 14b1 19b1 17w1 5w½ 16b0 22w03,52231320
8Тазибаева АмалияRUS 21b0 25w0 19b- 26b0 14w1 19b1 20w0 -1 2b-32431320
9Габдулхаков ТимурRUS 22w0 24b0 14w1 16b0 23w+ 20b1 4w1 10b0 12w041633340
10Тахаутдинов РаминRUS 23b1 20w1 15b0 1w1 21w1 11b0 3b0 9w1 13b16443,546,50
11Хасанов АмирханRUS 24w1 22b1 18w1 21b1 15w0 10w1 13b½ 1b1 25w17,5145480
12Якупов ВладиславRUS 25b1 21w0 24b1 5w1 16b0 1w0 6b0 20w1 9b151237,540,50
13Амиров КириллRUS 26w½ 4b1 16w1 15w½ 25b½ 5b1 11w½ 18b0 10w05104447,50,5
14Садыков ТимурRUS 1b0 5w0 9b0 7w0 8b0 -1 19w0 2b+ 26b02252930,50
15Шайдуллин АрсланRUS 2w1 6b1 10w1 13b½ 11b1 25w1 18w0 21b1 3b06,5247,5510
16Щур ЕвгенияRUS 3b½ 17w1 13b0 9w1 12w1 18b0 25b0 7w1 1b04,51340430
17Султанов РаильRUS 4w½ 16b0 26w1 3b0 20w0 7b0 -1 24w1 5b03,52131,5340
18Давлетов ГазизRUS 5b1 1w1 11b0 4w½ 3b1 16w1 15b1 13w1 6b06,5345,5490
19Тарасова ВикторияRUS 6w0 2b0 8w+ 22b0 7w0 8w0 14b1 26w1 20b141731320
20Муллаянов ТимурRUS 7b1 10b0 2w0 24w0 17b1 9w0 8b1 12b0 19w032331,534,50
21Давлетшин АртурRUS 8w1 12b1 3w1 11w0 10b0 22b1 1w½ 15w0 4b15,584548,50
22Ильясова РианаRUS 9b1 11w0 1b0 19w1 4b1 21w0 26b1 6w0 7b151138,5420
23Никитин ИванRUS 10w0 7w1 5b- 6b0 9b- -0 -0 -0 -012633,535,50
24Шайдуллин АмирRUS 11b0 9w1 12w0 20b1 26w0 4b0 2w½ 17b0 -13,52032,5350
25Берг ТимофейRUS 12w0 8b1 6w1 2b1 13w½ 15b0 16w1 3w½ 11b0594447,50,5
26Калентьев ТимофейRUS 13b½ 3w0 17b0 8w1 24b1 6w0 22w0 19b0 14w13,51935360

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)