VIII TORNEO INTERNACIONAL DE AJEDREZ "CIUDAD DE LA PALMA" Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:24:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 508)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 62 | | Cristo Orihuela, Samuiel | 0 | HUN | | | | | | | miễn đấu |
| 28 | | Gomez Cabello, Miguel Angel | 1515 | SE | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 65 | | Higueras Aguilar, Nicolas | 0 | HA | | | | | miễn đấu | | |
| 66 | | Lopez Diaz, Miguel Angel | 0 | HA | | | | | | miễn đấu | |
| 68 | | Martin Sanchez, Francisco Jose | 0 | HA | | | | miễn đấu | | | |
| 71 | | Pichardo Soto, Adan | 0 | HUN | | | miễn đấu | | | | |
| 45 | | Raposo Amate, Daniel | 1340 | HUN | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 72 | | Sequera Martin, Pablo | 0 | HA | | miễn đấu | | | | | |
| 73 | | Villoslada Del Pino, Carlos Antonio | 0 | HA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|