Aktualisierung Spieler meist wöchentlich (Montag) Aktualisierung Elozahlen erst Anfang Juni 2027AUT Staatsmeisterschaft-Einzel 2027 Rapid |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 18:40:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband
| Giải/ Nội dung | Blitz, Rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh |
| 1 | FM | Neuschmied, Siegfried | 1602446 | AUT | 2133 | Raika Woergl |
| 2 | | Dzurak, Vitalii | 14143100 | UKR | 1998 | Schachburg Waidhofen/Ybbs |
| 3 | CM | Kranewitter, Norbert | 1607413 | AUT | 1985 | Schachklub Kufstein |
| 4 | | Budjav, Enkhjargal | 24665614 | AUT | 1958 | Hallein |
| 5 | | Haselsberger, Armin | 1670689 | AUT | 1885 | Schachklub Kufstein |
| 6 | | Kuzmanovic, Zeljko | 1651838 | AUT | 1855 | Schachklub Kufstein |
| 7 | | Mende, Sebastian | 1662155 | AUT | 1682 | Schachburg Waidhofen/Ybbs |
| 8 | | Steindl, Raphael | 530020697 | AUT | 0 | Schachburg Waidhofen/Ybbs |
| 9 | | Gattringer, Thomas | 530021677 | AUT | 0 | Schachburg Waidhofen/Ybbs |
| 10 | | Ledersteger, Jürgen | 530022908 | AUT | 0 | Schachburg Waidhofen/Ybbs |
| 11 | | Wagner, Andreas | 530021049 | AUT | 0 | Schachburg Waidhofen/Ybbs |
|
|
|
|