Si ricorda che per richiedere il mezzo punto, la richiesta deve essere fatta prima dell'inizio del torneo tramite mail.OPEN A Elo Maggiore a 1900 - I° WEEKEND PAUL MORPHY- COPPA BIANCO D’ORO Cập nhật ngày: 26.10.2026 08:44:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vesus Pairings ID:1575778078
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Genzling, Alain | 632708 | FRA | 2360 | FRA |
| 2 | M | Angelini, Marco | 826367 | ITA | 2229 | NO |
| 3 | CM | Di Bartolomeo, Adrian Mikail | 28532120 | ITA | 2202 | MI |
| 4 | CM | Di Fonzo, Valerio | 803499 | ITA | 2123 | MI |
| 5 | CN | Cagnotto, Marco | 883859 | ITA | 2084 | MI |
| 6 | CN | Bergero, Simone | 888117 | ITA | 2077 | TO |
| 7 | CN | Vinci, Salvatore Mattia | 23411511 | ITA | 1988 | PV |
| 8 | 1N | Catalano, Leonardo | 2830383 | ITA | 1918 | TO |
| 9 | 1N | Gatti, Matteo | 2830391 | ITA | 1913 | TO |
| 10 | 1N | Piccinini, Erik | 23427108 | ITA | 1867 | AL |
|
|
|
|