Eden Chess League Premier DivisionCập nhật ngày: 26.10.2026 16:37:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Premier Division, First Division, Second Division |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Board list ( Xếp hạng sau ván 5 )
Ghi chú
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints)
bỏ qua điểm thắng do vắng đấu Player must have played at least 67 games. Board determination : All boards | Board 1 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | JNM | Claassen, Raynier | 2043 | 2000 | RSA | Mossel Bay A | 4 | 8,5 | 8,5 | 6 |
| 2 | | Borrett, Ryan | 1882 | 1726 | RSA | Wilderness A | 3 | 12 | 11 | 5,5 |
| 3 | | Jaars, Thomas | 1725 | 1659 | RSA | Mossel Bay B | 2,5 | 12,5 | 11,5 | 6,25 |
| 4 | | Dillman, Laythum | 0 | 1347 | RSA | Albertinia A | 2 | 13 | 12 | 5 |
| 5 | | Koti, Jackie | 0 | 1436 | RSA | Conville Knights B | 1 | 14 | 12 | 2 |
| Board 2 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Pryse, Jayson | 1673 | 1462 | RSA | Wilderness A | 3,5 | 12 | 11 | 6,75 |
| 2 | | Michaels, Antonio | 1792 | 1832 | RSA | Mossel Bay A | 3,5 | 11 | 10 | 8,25 |
| 3 | | Daniels, Reuben | 1523 | 1575 | RSA | Mossel Bay B | 3 | 12,5 | 11,5 | 5,5 |
| 4 | | Thoresen, Kyle | 1764 | 1736 | RSA | Conville Knights A | 2,5 | 12 | 11 | 5,25 |
| 5 | | Kerspuy, Gheuzville | 0 | 1302 | RSA | Conville Knights B | 1 | 14,5 | 13,5 | 3,5 |
| 6 | | Saayman, Luwaydon | 0 | 1482 | RSA | Albertinia A | 1 | 14,5 | 13,5 | 1 |
| Board 3 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Coetzer, Pieter Wilhelm | 1788 | 2064 | RSA | Mossel Bay A | 4,5 | 11,5 | 11,5 | 9,75 |
| 2 | | April, David M G | 1574 | 1532 | RSA | Conville Knights A | 3,5 | 13 | 12 | 7,75 |
| 3 | | Stephanus, Earl | 0 | 1566 | RSA | Albertinia A | 3,5 | 11 | 11 | 5,5 |
| 4 | | Botes, Renier | 1554 | 1531 | RSA | Wilderness A | 3 | 11,5 | 11,5 | 3,5 |
| 5 | | Bevie, Marvin Emile | 0 | 1310 | RSA | Conville Knights B | 1,5 | 13 | 13 | 1 |
| 6 | | Tebe, Alexandria | 0 | 1209 | RSA | Mossel Bay B | 0 | 14,5 | 13 | 0 |
| Board 4 |
| Hạng | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | Đội | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | AFM | Taute, Clayden | 1694 | 1706 | RSA | Mossel Bay A | 4,5 | 8,5 | 8,5 | 6,75 |
| 2 | | Jacobs, Shaquille | 0 | 1486 | RSA | Mossel Bay B | 3,5 | 10,5 | 10,5 | 5,25 |
| 3 | | Jantjies, Keaton | 0 | 1369 | RSA | Conville Knights A | 2 | 12,5 | 12,5 | 2,5 |
| 4 | | Jafta, Shaunley | 0 | 1398 | RSA | Conville Knights B | 1 | 13 | 13 | 0 |
| 5 | | Lawrence, Adrian | 0 | 1318 | RSA | Wilderness A | 0 | 12 | 12 | 0 |
|
|
|
|