Eden Chess League First Division

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:40:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPremier Division, First Division, Second Division
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Oudtshoorn A (RtgØ:792, HS1: 8 / HS2: 14)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Hendricks, Gerrit18141634RSA143244071740122361111441608
2Coetzee, Justin Shadi16121409RSA143327951860052141100241312
3Winster, Wayne01313RSA5340270921810494271111441283
4Winster, Kaylum01532RSA53405044211101929081111441165
  2. Riversdale A (RtgØ:797, HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Lawerlot, George Lee-Roy18321726RSA14316617190017240111½3,541609
2Hendricks, Jereldo01463RSA5340500431050883171011341399
3Blaauw, Lucin01454RSA5340500191050104301110½2,541364
4Fielies, Henrique01111RSA143589481990094561111441217
  3. Pacaltsdorp A (RtgØ:805, HS1: 5 / HS2: 10)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Agulhas, Justin01514RSA14332701197000339001½1,541546
2Roelf, Wildren16081683RSA53401610411301446800110241347
3Meyer, Pravin15521537RSA14332906185022852111½3,541367
4Petersen, Shenwin01465RSA53401042411000961991110341202
  4. George U Knighted A (RtgØ:712, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Bukula, Sivuyisile15901582RSA53403232010901301400011241593
2Muza, Moses01264RSA1090148051001+241459
3Mkabeni, Inathi01200RSA1438172910701576000011241367
4Fensham, Frikkie01063RSA143414921990093130011241288
  5. Albertinia C (RtgØ:663, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Alexander, Percival01119RSA1980004580001141555
2Swartz, Tayrese01275RSA5340501671090109670½10½241421
3Robertson, Denzel01200RSA5340615761970335511-010
4Nomdo, Luciano01295RSA11001917341½012,541322
5Adams, Lincoln01358RSA109011034410½1,531302
  6. Slangrivier A (RtgØ:712, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Kleinhans, Theo01511RSA1435545010506544201½01,541442
2Adams, Leonard01336RSA143588591010883590½1½241344
3Daniels, Charlton - Lee01210RSA53406148710901473750010141327
4Esau, Keano01257RSA5340614951080130903011½2,541350
  7. Heidelberg A (RtgØ:815, HS1: 2 / HS2: 5,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Roberts, Iwan01741RSA1438687911201096621100241498
2Bam, Cayleb01478RSA5340271061120154635½0011,541458
3Jafta, Levi01520RSA5340271301090131835+010241435
4Jacobs, Duabe01340RSA11203175930000041351
  8. Conville Knights C (RtgØ:663, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Salmons, Ricardo15651452RSA1435243518103300311½02,541443
2Saal, Migael01187RSA534032347105086109000-041372
3Ceasar, Kevin01199RSA18401422961½001,541302
4Michaels, Alton01185RSA1433030017701061591000141250
  9. Albertinia B (RtgØ:767, HS1: 2 / HS2: 5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Muller, Kieran16901561RSA5340300421100119486000½0,541536
2Maliti, Lisakhanya01505RSA53406151710901081851½001,541240
3Moses, Dominique01502RSA53401855711301307470101241202
4Eksteen, Leigh Quin01323RSA5340500271080781160001141126
  10. Knysna Knights (RtgØ:700, HS1: 1 / HS2: 5,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Jacobs, Eugeniel01599RSA5340271221110135421100½1,541609
2Mbobo, Lukhanyiso01171RSA10601498841111441515
3Fredericks, Ritlee01200RSA53402703310003232990000041452
4Esau, Wagner00WEG00000041358