OP Znojmo 2026/2027

Ban Tổ chứcOŠS Znojmo
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMichal Hnilička
Tổng trọng tàiMichal Hnilička
Thời gian kiểm tra (Standard)90min /40 tahů + 30 min+30s
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/18 đến 2027/03/14
Rating trung bình / Average age1302 / 35
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 16:26:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 114

Giải/ Nội dungKPI, KPIIA, KPIIB, KPIIC, KPDM, KPDM_dopr., MP Brno-město, OP Blansko, OS Blansko, OP Brno-venkov, OP Znojmo
OP Vyškov
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789 HS1  HS2  HS3 
1Optika Medek TJ Hodonice A * 5355
2Sokol Štítary * 4344
Sokol Dobšice * 4344
4GPOA Znojmo C * 3332
5GPOA Znojmo D2 * 021
6GPOA Znojmo E1 * 011
ŠK Sebranci RH1 * 011
8Šachový klub Práče * 000
Optika Medek TJ Hodonice B0 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)