!!!ВАЖНО!!: Турнирът,Момчета до 7 /B07/ е в 7 кръга. На 31.10.2026г. /Събота/ ще си има сутрешен кръг от 09:00ч.!!!

ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ- МОМЧЕТА B07 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 20:11:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Angelov Boyan T.0BUL 6b0 5w0700100
2Belchev Simeon0BUL 7w1 8b1200010
3Gochev Daniel0BUL 8b0 7w0800100
4Hristov Nikola L.0BUL 9w1 10b1300010
5Kalandiya Devid0BUL 10b0 1b0900100
6Krastinsh Krists0BUL 1w1 11b1400010
7Mladenov Miroslav M.0BUL 2b0 3b01000100
8Nikolov Matey0BUL 3w1 2w1500010
9Penev Valeri M.0BUL 4b0 -001100100
10Prusiyski Samuil0BUL 5w1 4w1600010
11Simeonov Nikola0BUL -1 6w11000,510,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)