ДЪРЖАВНИ ИНДИВИДУАЛНИ УЧИЛИЩНИ ПЪРВЕНСТВА ПО КЛАСИЧЕСКИ ШАХМАТ- МОМЧЕТА B07 к.к. Боровец 30.10-02.11.2026г.

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:55:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA

Giải/ Nội dungМомчета B07, Момчета B09, Момчета B11, Момчета B13, Момчета B15, Момчета B17, Момичета G07 и G09, Момичета G11, Момичета G13, Момичета G15 и G17
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Download FilesДИУП к-к БОРОВЕЦ 7 ,9 ,11 ,13 ,15 и 17г. 30.10-02.11.2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14Hristov, Nikola L.B07BUL0ШК "Виктори Благоевград"201222
211Simeonov, NikolaB07BUL0ШК "Дунав-1931" Русе201222
38Nikolov, MateyB07BUL0ШК "Орловец-1997" Габрово201121
42Belchev, SimeonB07BUL0СКШ "Плвевн XXI" Плевен102311
59Penev, Valeri M.B07BUL0ШК "Славия"102311
610Prusiyski, SamuilB07BUL0СКШ "Плвевн XXI" Плевен102311
76Krastinsh, KristsB07BUL0ШК "Мехомия" Разлог102210
85Kalandiya, DevidB07BUL0ШК ЕЛИТ101110
97Mladenov, Miroslav M.B07BUL0СК " Рицар " София101110
103Gochev, DanielB07BUL0ШК "Сините Камъни" Сливен002300
111Angelov, Boyan T.B07BUL0ШК "Пристис" Русе001200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)