ArtefactumGames Bitwa o Białą, Grupa B (juniorzy do lat 16) #3 | Liên đoàn | Poland ( POL ) |
| Tổng trọng tài | Kamil Popławski |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 10min +5sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Bialystok |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1569 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:10:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:618730798
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Announcement, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | I | Markowski, Adam | 21084262 | 1963 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 2 | | k | Szumiński, Jakub | 91125820 | 1911 | M | KS Zaszachowani |
| 3 | | I | Wnorowski, Łukasz | 41818407 | 1887 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 4 | | II+ | Smółko, Piotr | 21088306 | 1816 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 5 | | II | Puszko, Szymon | 41820479 | 1739 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 6 | | II | Wawiernia, Emil | 545050600 | 1694 | M | KS Zaszachowani |
| 7 | | II | Brajczewski, Wiktor | 545083649 | 1659 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 8 | | II | Azarewicz, Dawid | 41826558 | 1648 | M | Klub Szachowy Jaćwież Suwałki |
| 9 | | II | Grecki, Szymon | 545034699 | 1636 | M | KS Zaszachowani |
| 10 | | II | Mikulicz, Piotr | 21087709 | 1608 | M | MDK Białystok |
| 11 | | II | Wasiluk, Patryk | 545026173 | 1593 | M | KS Zaszachowani |
| 12 | | II | Choiński, Ignacy | 41820754 | 1565 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 13 | | II | Sławiński, Karol | 41812530 | 1547 | M | KSz Hetman Białystok |
| 14 | | IV | Chashanok, Tsimur | 545072680 | 1532 | M | MUKS STOCZEK 45 Białystok |
| 15 | | I | Dakowicz, Wiktoria | 91159458 | 1417 | W | KS Zaszachowani |
| 16 | | V | Sienicki, Tymon | | 1200 | M | |
| 17 | | | Daciuk, Aleksander | 545080801 | 1000 | M | |
| 18 | | | Grzybowski, Szymon | 545073465 | 1000 | M | |
| 19 | | | Dąbrowski, Jeremi | | 0 | M | |
|
|
|
|