FOCC #55 U1600 Section

Cập nhật ngày: 26.10.2026 05:53:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)

Giải/ Nội dungCrown, U1900, U1600
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Zhou Jimmy CST1544CAN 13b1 -½ 22w1 15b1 21w3,518,547,25
2Zhou Jimmy2 CST1544CAN 14w1 -½ 21b1 6w½ 23b3295,56,25
3Luo Leon EST1517USA 15b1 11w½ 20b0 5b1 17w2,57844,75
4Zhou Jimmy3^ CST1510CAN 20w0 -½ 14b1 11b1 -02,58632,75
5Yang Peihong MST1394CAN 17b1 21w0 11b1 3w0 13b2118,543
6Ren Hannah^ CST1328USA 18w1 22b½ 19w1 2b½ -0338,546
7Shi Jiahui CST1313USA 8w½ -½ -½ 8b½ -½213844
8Shi Jiahui2 CST1313USA 7b½ -½ -½ 7w½ -½214844
9Zhao Zifan EST1310USA 21b0 -0 -0 -0 -00267,53,50
10Huang Chloe EST1302CAN 22w0 24b1 15w0 16b1 19w2186,542,5
11Huang Chloe2 EST1302CAN 23b1 3b½ 5w0 4w0 22b1,5201054,25
12Huang Chloe3 EST1302CAN 24w0 16b1 23w0 17w0 25b12373,50,5
13Yao Timothy EST1302CAN 1w0 17b1 24w0 25b1 5w21683,52,5
14Zhu Yizhe EST1302USA 2b0 23w0 4w0 18b½ -00,524105,50,75
15Zhu Yizhe2 EST1302USA 3w0 25b1 10b1 1w0 -021094,53
16Zhu Yizhe3 EST1302USA 19b0 12w0 26b½ 10w0 -00,525741
17Qi Jason EST1295USA 5w0 13w0 -1 12b1 3b2195,531,5
18Zhou Ben CST1276CAN 6b0 -½ 25w½ 14w½ 26b1,52162,51,5
19Zhou Ben2 CST1276CAN 16w1 -½ 6b0 22w½ 10b21284,52,75
20Zhou Ben3 CST1276CAN 4b1 -½ 3w1 23b0 24w2,5610,556,25
21Liu Ding EST1246USA 9w1 5b1 2w0 24b1 1b348,545,5
22Li Kate EST1238USA 10b1 6w½ 1b0 19b½ 11w2910,554,5
23Li Roy PST1230USA 11w0 14b1 12b1 20w1 2w355,52,54
24Hu Richard CST1223USA 12b1 10w0 13b1 21w0 20b215843
25Yan Aiden EST1378USA -½ 15w0 18b½ 13w0 12w1227,541,75
26Yan Aiden2 EST1391USA -½ -½ 16w½ -½ 18w2176,543,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable