FOCC #55 U1600 Section

Cập nhật ngày: 02.11.2026 05:50:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)

Giải/ Nội dungCrown, U1900, U1600
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
121Liu, Ding EST12464 3½ Li, Roy PST123023
23Luo, Leon EST15173½ 3½ Zhou, Jimmy CST15441
35Yang, Peihong MST13943 3½ Zhou, Jimmy2 CST15442
419Zhou, Ben2 CST12763 3 Yan, Aiden2 EST139126
524Hu, Richard CST12233 2½ Huang, Chloe2 EST130211
620Zhou, Ben3 CST12762½ 2 Huang, Chloe EST130210
722Li, Kate EST12382 2 Yao, Timothy EST130213
817Qi, Jason EST12952 2 Yan, Aiden EST137825
918Zhou, Ben CST12761½ 1 Huang, Chloe3 EST130212
104Zhou, Jimmy3^ CST15102½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
116Ren, Hannah^ CST13283 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
127Shi, Jiahui CST13132½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
138Shi, Jiahui2 CST13132½ ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
149Zhao, Zifan EST13100 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1514Zhu, Yizhe EST1302½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1615Zhu, Yizhe2 EST13022 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1716Zhu, Yizhe3 EST1302½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại