KJEM Stuttgart-West 2026 U08 - U12 Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:06:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462
| Giải/ Nội dung | U08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | U12 | Jiang, Luca | 533091560 | GER | 1787 | SC Stetten a.d.F. |
| 2 | U12 | Traub, Leon | 533021961 | GER | 1511 | SpVgg Rommelshausen |
| 3 | U12 | Babera, Marcel | 533024782 | GER | 1507 | Spvgg Böblingen |
| 4 | U12 | Chen, Joyce | | | 1481 | SG Königskinder Hohentübingen e. |
| 5 | U12 | Kaltenbach, Tobias | 533038287 | GER | 1477 | Schach-Kids Bernhausen e.V. |
| 6 | U10 | Phung, Theodor Viet | | | 1459 | SK e4 Gerlingen |
| 7 | U12 | Sahu, Tejas | | | 1454 | SGem Vaihingen/Rohr |
| 8 | U10 | Liu, David | | | 1347 | SC Stetten a.d.F. |
| 9 | U12 | Beranek, Ares | | | 1318 | TSV Schönaich |
| 10 | U12 | Schaper, Eric | | | 1317 | SC Magstadt |
| 11 | U10 | Wang, Andi | | | 1306 | SC Stetten a.d.F. |
| 12 | U12 | Nambakam, Aadwika | | | 1271 | SGem Vaihingen/Rohr |
| 13 | U12 | Di Martino, Giovanni | | | 1209 | SC Magstadt |
| 14 | U10 | Beranek, Justinian | | | 1163 | TSV Schönaich |
| 15 | U12 | Böhm, Emily | | | 1104 | VfL Sindelfingen |
| 16 | U10 | Gonsior, Hannah | | | 1100 | SC Leinfelden |
| 17 | U8 | Beranek, Gereon | | | 0 | |
| 18 | U10 | Chen, Muwen | | | 0 | |
| 19 | U12 | Heintel, Lukas | | | 0 | SC Leinfelden |
| 20 | U12 | Qiu, Ruqian | | | 0 | |
| 21 | U10 | Weihrauch, Odilo | | | 0 | Schach-Kids Bernhausen e.V. |
|
|
|
|