KJEM Stuttgart-West 2026 U08 - U12 Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:06:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462
| Giải/ Nội dung | U08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 17 | U8 | Beranek, Gereon | 0 | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 14 | U10 | Beranek, Justinian | 1163 | | | | | miễn đấu | | | | | |
| 15 | U12 | Böhm, Emily | 1104 | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 18 | U10 | Chen, Muwen | 0 | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 16 | U10 | Gonsior, Hannah | 1100 | | | | miễn đấu | | | | | | |
| 19 | U12 | Heintel, Lukas | 0 | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 20 | U12 | Qiu, Ruqian | 0 | | | | | | | | | | * |
| 10 | U12 | Schaper, Eric | 1317 | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | U10 | Weihrauch, Odilo | 0 | | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|