KJEM Stuttgart-West 2026 U08 - U12 Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:06:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462
| Giải/ Nội dung | U08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | 1 | U12 | Jiang, Luca | GER | 1787 | SC Stetten a.d.F. | 8,5 | 38 | 45,5 |
| 2 | 5 | U12 | Kaltenbach, Tobias | GER | 1477 | Schach-Kids Bernhausen e.V. | 7 | 38 | 35,25 |
| 3 | 7 | U12 | Sahu, Tejas | | 1454 | SGem Vaihingen/Rohr | 7 | 36 | 31,75 |
| 4 | 3 | U12 | Babera, Marcel | GER | 1507 | Spvgg Böblingen | 6,5 | 37,5 | 31,5 |
| 5 | 2 | U12 | Traub, Leon | GER | 1511 | SpVgg Rommelshausen | 6 | 38 | 28 |
| 6 | 11 | U10 | Wang, Andi | | 1306 | SC Stetten a.d.F. | 5 | 35 | 19,5 |
| 7 | 8 | U10 | Liu, David | | 1347 | SC Stetten a.d.F. | 5 | 34,5 | 21,5 |
| 8 | 10 | U12 | Schaper, Eric | | 1317 | SC Magstadt | 5 | 30 | 16,5 |
| 9 | 6 | U10 | Phung, Theodor Viet | | 1459 | SK e4 Gerlingen | 4,5 | 37,5 | 19 |
| 10 | 20 | U12 | Qiu, Ruqian | | 0 | | 4,5 | 32,5 | 20,25 |
| 11 | 19 | U12 | Heintel, Lukas | | 0 | SC Leinfelden | 4,5 | 28,5 | 16 |
| 12 | 16 | U10 | Gonsior, Hannah | | 1100 | SC Leinfelden | 4,5 | 27,5 | 14,75 |
| 13 | 12 | U12 | Nambakam, Aadwika | | 1271 | SGem Vaihingen/Rohr | 4 | 34,5 | 15 |
| 14 | 21 | U10 | Weihrauch, Odilo | | 0 | Schach-Kids Bernhausen e.V. | 4 | 34 | 16 |
| 15 | 13 | U12 | Di Martino, Giovanni | | 1209 | SC Magstadt | 4 | 32,5 | 12 |
| 16 | 4 | U12 | Chen, Joyce | | 1481 | SG Königskinder Hohentübingen e. | 4 | 30 | 11 |
| 17 | 18 | U10 | Chen, Muwen | | 0 | | 4 | 27,5 | 12,5 |
| 18 | 9 | U12 | Beranek, Ares | | 1318 | TSV Schönaich | 3,5 | 33 | 15 |
| 19 | 15 | U12 | Böhm, Emily | | 1104 | VfL Sindelfingen | 3 | 29 | 6,5 |
| 20 | 17 | U8 | Beranek, Gereon | | 0 | | 2,5 | 26 | 5,75 |
| 21 | 14 | U10 | Beranek, Justinian | | 1163 | TSV Schönaich | 1 | 26,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)
|
|
|
|