Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Потвърждване на участие до 10:45

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Мъже 50+ 23-24.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 12:32:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Ан Пасан (RtgØ:1898 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MITREV, Emil2107BUL29021760,53
2PETROV, Krassimir1702BUL295276913
3PAVLOV, Georgi1884BUL29256561,53
  2. СКШ ТУНДЖА 2009 (RtgØ:2182 / HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1VASILEV, Vasil Aleksandrov2297BUL290596512
2RUSEV, Jeliazko2204BUL29037841,52
3AIMGLAVCHEV, Stanislav2046BUL290141233
4SHIVACHEV, Rosen1527BUL292302512
  3. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1673 / HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1SHUKIN, Emil2231BUL29016921,53
2NENKOV, Zhivko1789BUL294415413
3TSEKOV, Tsvyatko0BUL29404260,53
4ANDREEV, Chavdar0BUL292698900
  4. Пазарджик (RtgØ:2080 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GMNINOV, Nikolai2307BUL290042423
2DIMOV, Kiril2047BUL29034071,53
3KRIVOSHIJSKI, Asen1887BUL291533223
4TOPALOV, Plamen Hr.0BUL296522400