Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Потвърждване на участие до 10:45

Държавно отборно първенство по шахмат за Ветерани - Мъже 50+ 23-24.10.2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 12:32:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. СКШ ТУНДЖА 2009 (RtgØ:2182, HS1: 6 / HS2: 6,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1VASILEV, Vasil Aleksandrov2297BUL2905965½½122269
2RUSEV, Jeliazko2204BUL29037841½1,522077
3AIMGLAVCHEV, Stanislav2046BUL2901412111331793
4SHIVACHEV, Rosen1527BUL2923025½½121442
  2. Пазарджик (RtgØ:2080, HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1GMNINOV, Nikolai2307BUL2900424½1½232212
2DIMOV, Kiril2047BUL290340710½1,531898
3KRIVOSHIJSKI, Asen1887BUL2915332+10231523
  3. Ан Пасан (RtgØ:1898, HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1MITREV, Emil2107BUL2902176½000,532247
2PETROV, Krassimir1702BUL2952769001131961
3PAVLOV, Georgi1884BUL2925656-½11,531264
  4. Спартак Плевен XXI (RtgØ:1673, HS1: 0 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1SHUKIN, Emil2231BUL2901692½011,532237
2NENKOV, Zhivko1789BUL2944154010131932
3TSEKOV, Tsvyatko0BUL2940426½000,531766