Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Държавно индивидуално първенство по шахмат за Ветерани - Мъже 65+ 20-21.10.2026

Cập nhật ngày: 21.10.2026 10:11:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2943948 Arshinkova, Ana

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14NIKOLOV, Nikolay Ang.BUL1830Славия4,509,514,5412,75
21NIKOLOV, Jordan V.BUL1959ШК Капабланка 973,508,514,538,25
32ASPARUHOV, ParvanBUL1932ШК Капабланка 973,507,513,537,25
48VATKOVSKI, MitkoBUL1613СШК Ловеч3,506,511,526,75
53PETROV, AsenBUL1894ЦСКА2,508,514,524,75
65DRAGIEV, DragoBUL1769ШК Капабланка 972,508,512,523,75
76HRISTOV, Krasimir Iv.BUL1727ШК Капабланка 972,505,51023,25
89STOYKOV, JordanBUL1600Славия1,507,512,511,25
97TOPALOV, PlamenBUL1628ШК Капабланка 971081210,5
1010STAYKOV, StaykoBUL1486Оборище005,510,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable