OPENXVIII_International OPEN_Lugano Cập nhật ngày: 29.10.2026 19:01:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: TreValliScacchi
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Adhvaan, Oswal | 531098908 | 1622 | IND | |
| 2 | | Boivin, Denis | 1372718 | 1444 | SUI | |
| 3 | | Bormolini, Battista | 2832599 | 1445 | ITA | |
| 4 | | Ciampi, Vincenzo | 802220 | 1932 | ITA | |
| 5 | | Cusini, Mattia | 887382 | 1549 | ITA | |
| 6 | AFM | Degiorgis, Giorgio | 373199187 | 1790 | ITA | |
| 7 | | Kaczmarek, Michal | 1184792 | 1908 | POL | Wädenswil |
| 8 | | Kloter, Thomas | 1370839 | 1397 | SUI | Aarau Sk |
| 9 | | Lo Pinto, Giovanni | 861073 | 2050 | ITA | |
| 10 | | Palairet, Rowland | 80497616 | 1513 | FRA | |
| 11 | | Pierzchalski, Michal | 579000665 | 0 | SUI | |
| 12 | | Radovcic, Branimir | 14595346 | 1841 | CRO | Chessmates Zugerland |
| 13 | | Schneider, Eliana Maylen | 1358871 | 1749 | SUI | Chessmates Zugerland |
| 14 | | Udech, Marcel | 1370499 | 1426 | SUI | Gonzen |
| 15 | | Varli, Mehmet Fatih | 6322425 | 1666 | TUR | |
| 16 | | Varshauski, Dzmitry | 1397346 | 1729 | SUI | |
| 17 | CM | Vo, Hoang Quan | 12430765 | 2039 | VIE | |
| 18 | | Wenger, Arejou | 1336584 | 1969 | SUI | Winterthur Sg |
| 19 | | Wilhelm, Serge | 1305808 | 1995 | SUI | Zug |
|
|
|
|