OPENXVIII_International OPEN_Lugano Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:16:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: TreValliScacchi
| Giải/ Nội dung | U10, U12, U14, U16, U18, OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Hirzel, Cédric | 1341910 | SUI | 2105 | Winterthur Sg |
| 2 | | Lo Pinto, Giovanni | 861073 | ITA | 2050 | |
| 3 | CM | Vo, Hoang Quan | 12430765 | VIE | 2039 | |
| 4 | | Wilhelm, Serge | 1305808 | SUI | 1995 | Zug |
| 5 | | Wenger, Arejou | 1336584 | SUI | 1969 | Winterthur Sg |
| 6 | | Ciampi, Vincenzo | 802220 | ITA | 1932 | |
| 7 | | Kaczmarek, Michal | 1184792 | POL | 1908 | Wädenswil |
| 8 | | Radovcic, Branimir | 14595346 | CRO | 1841 | Chessmates Zugerland |
| 9 | AFM | Degiorgis, Giorgio | 373199187 | ITA | 1790 | |
| 10 | | Schneider, Eliana Maylen | 1358871 | SUI | 1749 | Chessmates Zugerland |
| 11 | | Varshauski, Dzmitry | 1397346 | SUI | 1729 | |
| 12 | | Varli, Mehmet Fatih | 6322425 | TUR | 1666 | |
| 13 | | Adhvaan, Oswal | 531098908 | IND | 1622 | |
| 14 | | Cusini, Mattia | 887382 | ITA | 1549 | |
| 15 | | Palairet, Rowland | 80497616 | FRA | 1513 | |
| 16 | | Bormolini, Battista | 2832599 | ITA | 1445 | |
| 17 | | Boivin, Denis | 1372718 | SUI | 1444 | |
| 18 | | Udech, Marcel | 1370499 | SUI | 1426 | Gonzen |
| 19 | | Kloter, Thomas | 1370839 | SUI | 1397 | Aarau Sk |
| 20 | | Pierzchalski, Michal | 579000665 | SUI | 0 | |
|
|
|
|