Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b HS1  HS2  HS3 
1KSS Cadca *  * 333,50
2KSS Cadca B *  * 3330
3Chess Club Turzovka0 *  * 020
4SK Rudinska0 *  * 01,50
5CAISSA Cadca D *  * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints