5.liga Kysuce 2026/27

Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:42:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 12

Giải/ Nội dung3LC1, 4c12, 4c11, 5c12, 5LKysuce
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. KSS Cadca (RtgØ:1818, HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
1Vojar, Lubomir189118910SVK14907348½0,511777
2Tatarka, Juraj188018800SVK149293501111699
3Lysik, Miroslav184618460SVK149055581111740
4Roman, Dominik176717670SVK149818401111545
10Pechovsky, Rastislav100001000SVK5490085520011400
  2. KSS Cadca B (RtgØ:1766, HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
2Slivka, Martin177117710SVK149642601111834
3Mrmusova, Magdalena167116710SVK149551131111795
4Mrmus, Pavol168716870SVK14958180½0,511751
5Abdou Fransis, Thomas153915390SVK149816960011729
6Mrmusova, Marketa154015400SVK14974800½0,511683
  3. Chess Club Turzovka (RtgØ:1836, HS1: 0 / HS2: 2)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
3Demko, Rastislav183418340SVK149264310011771
5Barcak, Vladimir179517950SVK149787920011671
6Docar, Martin175117510SVK14935538½0,511687
8Stasinka, Michal172917290SVK5490034961111539
9Gembiczki, Vladimir168316830SVK14926598½0,511540
  4. SK Rudinska (RtgØ:1800, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideID12345678910ĐiểmVán cờRtgØ
3Loksa, Lubomir177717770SVK14938359½0,511891
4Loksa, Ivan169916990SVK149658790011880
5Kramar, Daniel174017400SVK149656660011846
6Hutyra, Jaroslav154515450SVK149658870011767
7Liska, Pavol140001400SVK149906871111000