Oddílový přebor TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou sk. A 2026/27 | Ban Tổ chức | TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Lukáš Sivák |
| Tổng trọng tài | Lukáš Sivák |
| Phó Tổng Trọng tài | Filip Zadražil |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minut + 30 sekund za tah |
| Địa điểm | Jablonec nad Nisou |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/01 đến 2026/12/10 |
| Rating trung bình / Average age | 1719 / 53 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.10.2026 14:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 3 | | Vacek, Radomír | 310042 | CZE | 1974 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 8 | | Titěra, Libor | 357278 | CZE | 1826 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 10 | | Žídek, Miroslav | 382604 | CZE | 1813 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 1 | | Sivák, Lukáš | 398020 | CZE | 1808 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 5 | | Podrazký, Radim | 391735 | CZE | 1741 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 9 | | Tsantsala, Kostiantyn | 23768401 | CZE | 1736 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 4 | | Pešta, Jiří | 23704500 | CZE | 1607 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 2 | | Zadražil, Filip | 384437 | CZE | 1594 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 6 | | Křivánek, Jaroslav | 23785438 | CZE | 1575 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
| 7 | | Němec, Zdeněk | 23741104 | CZE | 1515 | TJ Bižuterie Jablonec n.Nisou |
|
|
|
|