Oddílový přebor TJ Bižuterie Jablonec nad Nisou sk. A 2026/27

Cập nhật ngày: 23.10.2026 14:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 167

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sivák, Lukáš1808CZE*1½01,56101
2Zadražil, Filip1594CZE0*0010001
3Vacek, Radomír1974CZE½*1½0242,2502
4Pešta, Jiří1607CZE*100170,501
5Podrazký, Radim1741CZE*1½½½2,52302
6Křivánek, Jaroslav1575CZE0*009002
7Němec, Zdeněk1515CZE00½*0,581,2501
8Titěra, Libor1826CZE½1½*233,2502
9Tsantsala, Kostiantyn1736CZE111½*3,514,2502
10Žídek, Miroslav1813CZE11*251,501

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black