Schachverein Wolfsberg - Herbst Schnellschach

Ban Tổ chứcSchachverein Wolfsberg
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcMarkus Koban
Tổng trọng tàiIS Friedrich Knapp
Trọng tàiRS Markus Koban
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden
Địa điểm9400 Wolfsberg, Wiener Straße 6, Hotel Hecher
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1704 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:29:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hr. Ewald Rass

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1IMHresc Vladimir2235CRO 14w1 8b1 2w1 7b1 3w½ 4b½ 5w½5,531,5
2Stueckler Ferdinand Mag.1984AUT 12w1 -1 1b0 10w1 5b1 3b½ 6w15,531
3Sternat Roland Mag.1992AUT 9b1 10w1 6b1 5w1 1b½ 2w½ 4b½5,530,5
4Schramml Fabian1842AUT 15b1 5w0 9b1 6w1 10b1 1w½ 3w½527,5
5Hausberger Christoph1517AUT 7w1 4b1 8w1 3b0 2w0 11b1 1b½4,532,5
6Lomonosova Julia1890UKR 11w1 16b1 3w0 4b0 13w1 7b1 2b0428
7Fritzl Pius Jun.1940AUT 5b0 11w1 14b1 1w0 9b1 6w0 12b1426
8Gaug Herbert1710AUT 17b1 1w0 5b0 16w1 11w½ 13b½ 9b1423
9Schindler Rudolf1663AUT 3w0 13b1 4w0 12b1 7w0 17b1 8w0326,5
10Rass Ewald1791AUT 13w1 3b0 16w1 2b0 4w0 12b0 15w1326
11Stocker Daniel1483AUT 6b0 7b0 12w1 17w1 8b½ 5w0 13b½324,5
12Reischl Alexander Michael1624AUT 2b0 17w1 11b0 9w0 16b1 10w1 7w0322,5
13Kainer Martin Georg0AUT 10b0 9w0 15b1 14w1 6b0 8w½ 11w½322
14Jöbstl Wolfgang1702AUT 1b0 15w1 7w0 13b0 -1 -0 -0220,5
15Gernig Elias0AUT 4w0 14b0 13w0 -1 17b0 16w1 10b0220
16Streit Marco0AUT -1 6w0 10b0 8b0 12w0 15b0 17w1220
17Reischl Rafael0AUT 8w0 12b0 -1 11b0 15w1 9w0 16b0219

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)