2026 Southern Suburbs Championship

Ban Tổ chứcIA Andrew Hardegen 3204081
Liên đoànAustralia ( AUS )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Andrew Hardegen 3204081
Tổng trọng tàiIA Andrew Hardegen 3204081
Phó Tổng Trọng tàiNA Ian McAteer 3230015
Thời gian kiểm tra (Standard)75 minutes with 30 seconds increment per move
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/22 đến 2026/11/03
Rating trung bình / Average age1284 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 16:02:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andrew Hardegen - AUS

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Hare Tim2222WA 13w1 4b1 8w1 3b1 2w½ 7b1 6b5,520230
2Holland Dennis1938WA 19b1 5w1 7b1 6w1 1b½ 3w0 4b4,521,523,50
3Gwezere Cecil1738WA 23w1 14b1 16w+ 1w0 7b½ 2b1 5w4,52120,50
4McAteer Ian1737WA 20b1 1w0 10b1 9w1 5b½ 8w½ 2w419210
5Kennedy Gideon1689WA 22w1 2b0 13w½ 19b1 4w½ 10b1 3b416,518,50
6Sethuraman Jaswanth Ram1527WA 17w- 18b1 12w1 2b0 9w1 11b1 1w415,517,50
7Ketor Kingsley Kofi1776WA 18w1 15b1 2w0 11b1 3w½ 1w0 8b3,520220
8Soutar Gavin1768WA 21b1 17w1 1b0 -0 12w1 4b½ 7w3,516,519,50
9Hafiz Adam0WA 11w1 16b0 15w1 4b0 6b0 17w1 10w316180
10Radetic Zoran1401WA 14w0 23b1 4w0 17b1 15b1 5w0 9b315,5170
11Van Burgel Bradley1582WA 9b0 21w1 17b1 7w0 20b1 6w0 -0314,516,50
12Ramsden Oliver0WA 15w0 24b1 6b0 21w1 8b0 18w1 20b31415,50
13Sheridan Wallace1466WA 1b0 20w1 5b½ 16w½ -½ -0 -02,516,5190
14El Amari Nadir2012FRA 10b1 3w0 19b+ -0 -½ 16b- -02,515170
15De Heer Alex1502WA 12b1 7w0 9b0 -½ 10w0 20w1 22b2,514,5170
16Roebuck Derek J1758WA -½ 9w1 3b- 13b½ -½ 14w- -02,513,5160
17Jones Robert0WA 6b+ 8b0 11w0 10w0 22b+ 9b0 19w214,516,50
18Shawcross Rob485WA 7b0 6w0 -½ 23b½ 19w1 12b0 21w214161
19Pasare Parth621WA 2w0 22b1 14w- 5w0 18b0 24w1 17b214162
20Aitken Sarah469WA 4w0 13b0 23w1 24b1 11w0 15b0 12w21415,50
21Lin Lily482WA 8w0 11b0 22w1 12b0 24w0 -1 18b213,5150
22Pasare Prishaa365WA 5b0 19w0 21b0 -1 17w- 23w1 15w211,513,50
23Lin Leena480WA 3b0 10w0 20b0 18w½ -1 22b0 24b1,513,5150
24Nagaa Vidhith723WA 25b0 12w0 -½ 20w0 21b1 19b0 23w1,512,5140
25Davoll Josh1947WA 24w1 -0 -0 -0 -0 -0 -015,56,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)