2026 Southern Suburbs Championship Cập nhật ngày: 06.11.2026 09:13:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Andrew Hardegen - AUS
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/06 lúc 19:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Hare, Tim | 2222 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Soutar, Gavin | 1768 | 6 |
| 2 | 5 | | Ketor, Kingsley Kofi | 1776 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Holland, Dennis | 1938 | 4 |
| 3 | 8 | | Gwezere, Cecil | 1738 | 2 | + - - | 1½ | | Roebuck, Derek J | 1758 | 7 |
| 4 | 17 | | Pasare, Parth | 621 | 1 | - - + | 1 | | El Amari, Nadir | 2012 | 2 |
| 5 | 15 | | Radetic, Zoran | 1401 | 1 | 0 - 1 | 1 | | McAteer, Ian | 1737 | 9 |
| 6 | 10 | | Kennedy, Gideon | 1689 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Sheridan, Wallace | 1466 | 14 |
| 7 | 24 | | Jones, Robert | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Van Burgel, Bradley | 1582 | 11 |
| 8 | 12 | | Sethuraman, Jaswanth Ram | 1527 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ramsden, Oliver | 0 | 25 |
| 9 | 23 | | Hafiz, Adam | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | De Heer, Alex | 1502 | 13 |
| 10 | 19 | | Lin, Lily | 482 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Pasare, Prishaa | 365 | 22 |
| 11 | 21 | | Aitken, Sarah | 469 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lin, Leena | 480 | 20 |
| 12 | 3 | | Davoll, Josh | 1947 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 16 | | Nagaa, Vidhith | 723 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 18 | | Shawcross, Rob | 485 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|