Vaasan avoin mestaruusturnaus Cập nhật ngày: 27.10.2026 21:41:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 25)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 3
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Collander Joel | 1928 | FIN | 12b1 | 6w1 | 4b1 | 2w | 3 | 3,5 | 4 | 4 |
| 2 | | Aropaltio Tapio | 1913 | FIN | 9w1 | 3b½ | 8w1 | 1b | 2,5 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | | Nyman Karl | 2058 | FIN | 11b1 | 2w½ | 6b½ | 4w | 2 | 2 | 2,5 | 2,5 |
| 4 | | Backman Janne | 1424 | FIN | 10b1 | 7w1 | 1w0 | 3b | 2 | 1,5 | 2 | 2 |
| 5 | | Pennanen Anton | 1494 | FIN | 6w0 | 12w1 | 9b1 | 7w | 2 | 1 | 1,5 | 1,5 |
| 6 | | Peltomäki Jarmo | 1911 | FIN | 5b1 | 1b0 | 3w½ | 9w | 1,5 | 2 | 3 | 3 |
| 7 | | Collander David | 1963 | FIN | 8w½ | 4b0 | 10w1 | 5b | 1,5 | 0,5 | 1 | 1 |
| 8 | | Hakkarainen Miika | 1693 | FIN | 7b½ | 10w½ | 2b0 | 12b | 1 | 0,75 | 1 | 1 |
| 9 | | Björndahl Tommy | 1525 | FIN | 2b0 | 11w1 | 5w0 | 6b | 1 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 10 | | Praski Seppo | 1774 | FIN | 4w0 | 8b½ | 7b0 | 11w | 0,5 | 0 | 0,5 | 0,5 |
| 11 | | Nylund Olav | 1694 | FIN | 3w0 | 9b0 | 12w½ | 10b | 0,5 | 0 | 0,25 | 0,25 |
| 12 | | Fagerholm Rainer | 1562 | FIN | 1w0 | 5b0 | 11b½ | 8w | 0,5 | 0 | 0,25 | 0,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|