Liga Uruguaya de Ajedrez 2026 - MONTEVIDEO FINAL SUB 16 | Ban Tổ chức | LUA y Club Ajedrez Bella Vista |
| Liên đoàn | Uruguay ( URU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Francisco Pineiro |
| Tổng trọng tài | IA Edgardo Campora ID 3003612 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Carlos Castagnet ID 3010805 |
| Trọng tài | NA Pilar Silveira ID 3010201 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 seg de incremento desde el primer movimiento |
| Địa điểm | Club Bella Vista Av. Agraciada3100 Montevideo |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 503875 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1517 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:44:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Giải/ Nội dung | ABS, U16, U12 |
| Liên kết | Youtube, chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | REGLAMENTO FINALES MONTEVIDEO.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Galli, Lisandro | 3012980 | URU | 1780 | 1674 | | La Proa |
| 2 | | | Araque, Silvana | 3017729 | URU | 1753 | 1578 | w | La Proa |
| 3 | | | Cammarota, Andres | 3019276 | URU | 1670 | 1471 | | La Proa |
| 4 | | | Reyes, Matteo | 3028283 | URU | 1667 | 1322 | | Cerro |
| 5 | | | Indart, Lucio | 3017630 | URU | 1587 | 1344 | | La Proa |
| 6 | | | Viglione, Daxel | 3034607 | URU | 1585 | 0 | | Capra |
| 7 | | | De Los Santos, Joaquin | 3034593 | URU | 1527 | 0 | | Capra |
| 8 | | | Pintos, German | 3033872 | URU | 1481 | 1306 | | Progreso |
| 9 | | | Figueredo, Sebastian | 3036537 | URU | 1421 | 0 | | La Proa |
| 10 | | | Alvarez, Alejo | 3038688 | URU | 0 | 0 | | Capra |
| 11 | | | Avila, Kevin | 3039838 | URU | 0 | 0 | | Trebejos |
| 12 | | | Benitez Morales, Owen | 3040640 | URU | 0 | 0 | | |
| 13 | | | Cuellar, Leonardo | 3039854 | URU | 0 | 0 | | Nau64-Cerro |
| 14 | | | Klosanov, Matias | 3042120 | URU | 0 | 0 | | Nau 64 Cerro |
| 15 | | | Nunez Yanez, Sebastian | 3035131 | URU | 0 | 0 | | Capra |
| 16 | | | Wilson, Martin | 3017494 | URU | 0 | 0 | | Cerro |
|
|
|
|