Liga Uruguaya de Ajedrez 2026 - MONTEVIDEO FINAL SUB 12 | Ban Tổ chức | LUA y Club Ajedrez Bella Vista |
| Liên đoàn | Uruguay ( URU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Francisco Pineiro |
| Tổng trọng tài | IA Edgardo Campora ID 3003612 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Carlos Castagnet ID 3010805 |
| Trọng tài | NA Pilar Silveira ID 3010201 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 seg de incremento desde el primer movimiento |
| Địa điểm | Club Bella Vista calle Agraciada 3100 Montevideo |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 503876 |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1423 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:44:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Giải/ Nội dung | ABS, U16, U12 |
| Liên kết | Youtube, chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 28 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | REGLAMENTO FINALES MONTEVIDEO.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Sallua, Emiliano | 3033783 | URU | 1561 | 0 | | Mijail Tal |
| 2 | | | Fodere, Rafael | 3029018 | URU | 1519 | 0 | | La Proa |
| 3 | | | Dos Santos, Lucas | 3035077 | URU | 1500 | 0 | | Capra |
| 4 | | | Diaz, Santiago | 3026728 | URU | 1498 | 1241 | | La Proa |
| 5 | | | Paipo, Sebastian | 3035972 | URU | 1471 | 0 | | La Proa |
| 6 | | | Porteiro, Clara | 3028879 | URU | 1448 | 1302 | w | La Proa |
| 7 | | | Bottinelli, Facundo | 3028372 | URU | 0 | 0 | | Trebejos |
| 8 | | | Camilo, Guillermo | 3036499 | URU | 0 | 0 | | Capra |
| 9 | | | Camirotti, Gustavo | 3038386 | URU | 0 | 0 | | Capra |
| 10 | | | Camirotti, Julieta | 3038394 | URU | 0 | 0 | w | Capra |
| 11 | | | Gonzalez, Clara | 3041956 | URU | 0 | 0 | w | Bella Vista |
| 12 | | | Gonzalez Dos Santos, Lautaro | 3042936 | URU | 0 | 0 | | |
| 13 | | | Greno, Lorenzo | 3042839 | URU | 0 | 0 | | |
| 14 | | | Lopez Pesce, Juan | 3042154 | URU | 0 | 0 | | |
| 15 | | | Marino, Benicio | 3042081 | URU | 0 | 0 | | Nau 64 Cerro |
| 16 | | | Martinez, Jeremias | 3042278 | URU | 0 | 0 | | |
| 17 | | | Mendieta, Sofia | 3039749 | URU | 0 | 0 | w | |
| 18 | | | Nantes, Joaquin | 3028798 | URU | 0 | 0 | | La Proa |
| 19 | | | Porco, Lia | 3036073 | URU | 0 | 0 | w | |
| 20 | | | Porco, Maximiliano | 3035158 | URU | 0 | 0 | | Capra |
| 21 | | | Porco, Thiago | 3035166 | URU | 0 | 0 | | |
| 22 | | | Porteiro, Juana | 3031942 | URU | 0 | 0 | w | La Proa |
| 23 | | | Ramos, Flavianna | 3042170 | URU | 0 | 0 | w | |
| 24 | | | Riera, Gennaro | 3035174 | URU | 0 | 0 | | |
| 25 | | | Traverso, Gonzalo | 3042847 | URU | 0 | 0 | | |
| 26 | | | Wajner, Lucas | 3035816 | URU | 0 | 0 | | Cerro |
|
|
|
|