Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SUPER LIGA SRBIJE ZA ŠAHISTKINJE ZA 2026. GODINU

Cập nhật ngày: 14.10.2026 22:28:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: SRB Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1ČAST I SLAVA - Pirot * 1½2½43½2432½33½2529,502838
2SIRMIUM - Sremska Mitrovica2½ * 1½43233½2½33252803018
3OŠK PARAĆIN OUTPOST CHESS - Paraćin1½2½ * 22½32322½2192302455
4MIRIJEVO - Beograd002 * 2½122½3½2½2½1718,501615
5CRVENA ZVEZDA - Beograd½11½1½ * 31½2½32½3152001265
6DŠK OSNOVAC - Niš22131 * 223½2½1½1320,501633
7RUDAR - Kostolac01222½2 * 1½213101701182
8POLET - Rastina1½11½1½22½ * 1½2½2½1016,50733
9JUGOVIĆ - Kać1½1½2½1½22½ * 22½9160792
10ZLATAR - Nova Varoš111½1½1½1½31½2 * 2516,50441
11JELICA PEP - Goračići½121½12½11½1½2 * 514,50631

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Matchpoints 3/1/0)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)