OÖ 1. Klasse West 2026/2027

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:44:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
13Haag/Hausruck 222007,54
25Taufkirchen/Pram 522006,54
31Ried/Innkreis 3211053
2Riedau/Taufkirchen 2211053
510Ried/Innkreis 4202042
67Taufkirchen/Pram 621013,52
8Riedau/Taufkirchen 421013,52
84Riedau/Taufkirchen 320021,50
6St. Roman 210011,50
109Haag/Hausruck 3200210
11Ried/Innkreis 5100110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)