Regionální soutěž SŠS 2026/27 skupina B

Ban Tổ chứcStředočeský šachový svaz
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcSTK SŠS
Tổng trọng tàiZdeňka Jakubková
Thời gian kiểm tra (Standard)2h 40tahů + 1h
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/11 đến 2027/04/11
Rating trung bình / Average age1255 / 33
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:24:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 204

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK JOLY Lysá nad Labem G * 5355
2Rožďalovice * 4344
3TJ AŠ Mladá Boleslav C * 3½33,53
4TJ AŠ Mladá Boleslav B * 3½33,52
5ŠK Spartak Čelákovice C * 2½12,52
Šachklub města Dobrovice G * 2½12,52
Šachklub města Dobrovice F2½ * 12,52
Polabí B2½ * 12,52
9Sokol Pečky C1½ * 01,51
10ŠK Bakov nad Jizerou D1½ * 01,50
11ŠACHY PRO RADOST!! - MISTŘI1 * 011
12DDM Sokol Nymburk C0 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)