Regionální soutěž SŠS 2026/27 skupina B

Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:24:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 204

Giải/ Nội dungKP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSA, RSB, RSC, RSD
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK JOLY Lysá nad Labem G (RtgØ:1630, Lãnh đội: Lažánek Jan / HS1: 3 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Staněk, Václav1662CZE366315Z1111494
4Topenčíková, Ellen1489CZE23750880Z, V1111000
5Vaňáček, Jan1496CZE23737409Z, V1111000
8Vaníčková, Natálie1340CZE237497091111376
13Lažánek, Ladislav1384CZE237826841111377
  2. Rožďalovice (RtgØ:1661, Lãnh đội: Buryan Petr / HS1: 3 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Hnát, Miroslav1614CZE23733136Z, Z1111814
3Buryan, Petr1636CZE23715979Z, K0011392
5Urbánek, Tomáš1443CZE23776510Z1111000
7Urbánek, Štěpán1204CZE237765011111000
8Mrázek, Štěpán1062CZE23739673H1111000
  3. TJ AŠ Mladá Boleslav C (RtgØ:1416, Lãnh đội: Musil Marek / HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Janík, Sebastián1311CZE23799900Z0011311
3Musil, Marek1295CZE23745614Z, K1111205
4Musil, Filip1272CZE23768541Z½0,511011
6Kolínský, Tomáš1014CZE5710013361111276
8Sedláčková, Monika0CZE23763140Zk1111000
  4. TJ AŠ Mladá Boleslav B (RtgØ:1584, Lãnh đội: Šelder Stanislav / HS1: 3 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Weber, Karel1736CZE23779730Z, H½0,511523
3Šelder, Stanislav1613CZE23779691Z, K½0,511500
4Fek, Milan1441CZE393894Z½0,511436
6Čančík, Marek1411CZE237728911111054
10Hataj, Tomáš1211CZE1111000
  5. ŠK Spartak Čelákovice C (RtgØ:1411, Lãnh đội: Janda Peter / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Jeníková, Sabina1483CZE23759860Z1111147
13Mácha, Vít0CZE237893870011077
14Faltysová, Mia1046CZE23776218½0,511181
17Crhová, Sofie1054CZE237760991111000
19Jambor, Matyáš0CZE237892800011000
  6. Šachklub města Dobrovice G (RtgØ:1415, Lãnh đội: Rastočný Josef / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Skalický, Petr1341CZE23797380Z, V½0,511484
5Krejbich, Lukáš1270CZE393959Z, Z1111335
7Křikava, David0CZE5710056410011138
8Hůlka, Jakub1082CZE1111000
11Plichta, Tomáš0CZE0011000
  7. Šachklub města Dobrovice F (RtgØ:1489, Lãnh đội: Zimmermann Ladislav / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Karafiát, Václav1484CZE335274Z, V½0,511341
5Holub, Antonín1335CZE386405Z0011270
12Hlubučková, Zuzana1138CZE3939241111000
13Nguyen, The Hung Harry0CZE237972740011082
14Nguyen, The Vinh Viktor0CZE237972821111000
  8. Polabí B (RtgØ:1103, Lãnh đội: Stanev Stefan / HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Kapcala, Jakub1147CZE23785918Z0011483
3Sajdl, Dominik1077CZE23789506Z1111000
4Hájek, Lukáš1181CZE23797037Z½0,511046
7Hanák, Adam0CZE237970450011054
9Krajčoviech, Filip0CZE1111000
  9. Sokol Pečky C (RtgØ:1585, Lãnh đội: Kubíček Miloš / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
4Broza, Zdeněk1311CZE23763108Z1111311
8Kolanda, Roman1205CZE0011295
13Šimon, Jakub1011CZE½0,511272
14Vlasáková, Anna1276CZE0011014
19Chadraba, Bohumil0CZE0011000
  10. ŠK Bakov nad Jizerou D (RtgØ:1508, Lãnh đội:  Pavel Švejdar / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
2Nový, Jaroslav1523CZE315419Z½0,511736
3Malík, Zdeněk1500CZE23727128Z½0,511613
4Pán, Jiří1436CZE23718951Z½0,511441
8Abraham, Patrik1054CZE0011411
12Sluka, Stanislav0CZE0011211
  11. ŠACHY PRO RADOST!! - MISTŘI (RtgØ:1478, Lãnh đội: Fadrný Dalibor / HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
1Fadrný, Jáchym1814CZE23744170Z, V0011614
3Fadrný, Jonáš1392CZE23744189V1111636
7Hrníčko, Tomáš0CZE571004688Z0011443
8Švarc, Jaroslav0CZEZ0011204
9Žatečka, Vítek0CZE23791675Z0011062
  12. DDM Sokol Nymburk C (RtgØ:1604, Lãnh đội: Všetečka Jiří / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØ
4Levinský, Ladislav1494CZE310999Z0011662
5Suchý, Aleš0CZEZ0011489
8Urban, Martin0CZE0011496
11Kmec, Ján1376CZE237471960011340
12Škrabánková, Martina1377CZE237022900011384