Šiaulių moksleivių žaibo šachmatų turnyras (2026 m. spalio 25 d.) Cập nhật ngày: 25.10.2026 10:57:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: KSF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | | Zadeika, Vytautas | 12879940 | LTU | 1536 | |
| 2 | | | Ciziunas, Kajus | 12876623 | LTU | 1457 | |
| 3 | | | Apsega, Karolis | | LTU | 0 | |
| 4 | | | Dilius, Kristupas | | LTU | 0 | |
| 5 | | | Galvelis, Gvidas | | LTU | 0 | |
| 6 | | | Jasudas, Lukas | | LTU | 0 | |
| 7 | | | Kalvaitis, Dziugas | | LTU | 0 | |
| 8 | | | Kavaliauskaite, Urte | | LTU | 0 | w |
| 9 | | | Lavreckaite, Beata | | LTU | 0 | w |
| 10 | | | Matuzaite, Aiste | | LTU | 0 | w |
| 11 | | | Prapiestis, Leonardas | | LTU | 0 | |
| 12 | | | Silkus, Neitas | | LTU | 0 | |
| 13 | | | Sipavicius, Mantas | | LTU | 0 | |
| 14 | | | Stanevicius, Horas | | LTU | 0 | |
| 15 | | | Vaidziulis, Adamas | | LTU | 0 | |
| 16 | | | Zickus, Leonas | | LTU | 0 | |
| 17 | | | Zickus, Simonas | | LTU | 0 | |
|
|
|
|