Northumberland County Championships Gilroy

Cập nhật ngày: 21.10.2026 00:39:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA

Giải/ Nội dungZollner, Sell, Gilroy
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Số vánĐã có 11 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1 
1Patterson Dave1699ENG 12w½ 18b0,5100,5
2Loxham Geoff1672ENG 13b½ 5w0,5110,5
3Peardon Dave1651ENG 14w1 10b110
4Duff Ryan Jg1649ENG 15b1 9w120
5Cox Kevin1606ENG 16w0 2b0141
6Mccarthy Darren1604ENG 17b1 11w130
7Simm David1559ENG 18w0 19b0151
8Phillips James1547SCO 19b1 16w140
9Hardy Andrew1508ENG 20w1 4b150
10Rook Ian R1491ENG 21b1 3w160
11Pearson Robin1443ENG 22w1 6b170
12Sathishkumar Sanjay1438ENG 1b½ 13w0,5120,5
13Mole JS Billy1436ENG 2w½ 12b0,5130,5
14Llewellyn David1392ENG 3b0 21w0161
15Brookes Martin D1383ENG 4w0 20b0171
16Brown Peter1369ENG 5b1 8b180
17Smith Alan1175ENG 6w0 22b0181
18Ogah Timothy1158ENG 7b1 1w190
19Sriram Vishnu Charan1143ENG 8w0 7w0191
20Gokul Nath Viaan1139ENG 9b0 15w0201
21Ogah Joel1079ENG 10w0 14b0211
22Mahaut Gregoire0ENG 11b0 17w0221

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)