Northumberland County Championships GilroyCập nhật ngày: 21.10.2026 00:39:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Zollner, Sell, Gilroy |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Số ván | Đã có 11 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/21
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Rook, Ian R | 1491 | 1 | | 1 | | Peardon, Dave | 1651 | 3 |
| 2 | 4 | | Duff, Ryan Jg | 1649 | 1 | | 1 | | Hardy, Andrew | 1508 | 9 |
| 3 | 6 | | Mccarthy, Darren | 1604 | 1 | | 1 | | Pearson, Robin | 1443 | 11 |
| 4 | 8 | | Phillips, James | 1547 | 1 | | 1 | | Brown, Peter | 1369 | 16 |
| 5 | 18 | | Ogah, Timothy | 1158 | 1 | | ½ | | Patterson, Dave | 1699 | 1 |
| 6 | 12 | | Sathishkumar, Sanjay | 1438 | ½ | | ½ | | Mole, JS Billy | 1436 | 13 |
| 7 | 2 | | Loxham, Geoff | 1672 | ½ | | 0 | | Cox, Kevin | 1606 | 5 |
| 8 | 19 | | Sriram, Vishnu Charan | 1143 | 0 | | 0 | | Simm, David | 1559 | 7 |
| 9 | 14 | | Llewellyn, David | 1392 | 0 | | 0 | | Ogah, Joel | 1079 | 21 |
| 10 | 20 | | Gokul Nath, Viaan | 1139 | 0 | | 0 | | Brookes, Martin D | 1383 | 15 |
| 11 | 22 | | Mahaut, Gregoire | 0 | 0 | | 0 | | Smith, Alan | 1175 | 17 |
|
|
|
|