5. liga Zilina 2026/2027 | Ban Tổ chức | Krajsky sachovy zväz Zilina |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Michal Kopera 14906970 |
| Tổng trọng tài | Renata Tothova 14919893 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 min + 30 sec/move |
| Địa điểm | Rôzne |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/23 đến 2027/03/12 |
| Rating trung bình / Average age | 1573 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:24:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 12
| |
|
Xếp hạng sau ván 1
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | TJ Slovan Rajecké Teplice C | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3,5 | 0 |
| 4 | ŠK Mladosť Žilina F | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3,5 | 0 |
| 11 | ŠK Mladosť Žilina Juniori G | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3,5 | 0 |
| 4 | 7 | ŠK Mladosť Žilina Juniori H | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 5 | 13 | ŠK Gbeľany | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 6 | 3 | TZOB Bytča C | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2,5 | 0 |
| 6 | DMS Žilina C | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2,5 | 0 |
| 9 | ŠK Višňové B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2,5 | 0 |
| 12 | ŠK BAUMIT Lietavská Lúčka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2,5 | 0 |
| 10 | 1 | ŠK Rajec B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 11 | 5 | TZOB Bytča B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 0 |
| 8 | ŠK Mladosť Žilina E | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 0 |
| 10 | OŠK Nededza ŠO B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|