Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

29. Ekipni kup ŠS TK za seniore za 2026. godinu

Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:03:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: susic.nihad

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11OŠK "Akademija Šampiona" Doboj Istok7601122193
23ŠK "Živinice" Živinice75111116,5101,5
32ŠK "Gračanica" Gračanica74211017,595,5
44ŠK "Srebrenik" Srebrenik741291892,5
55ŠK "Gradačac" Gradačac732281596
67ŠK "Srebrenik" II Srebrenik7322814,592,5
79ŠK "King" II Gornja Dobošnica731371586,5
815ŠK "INZIO - Tušanj" II Tuzla731371487,5
913ŠK "Lukavac" Lukavac723271484
106ŠK "King" Gornja Dobošnica7313712,5102
1114ŠK "Srebrenik" III Srebrenik7232711,589
1212ŠK "Sloga" Tojšići630361573
1316ŠK "Sloga" II Tojšići6222613,569
148MZ "Batva" Tuzla6213513,584,5
1511MZ Kiseljak Srebrenik7133513,582
1610SD "Bosona" Brčko613259,586
1717OŠK "Akademija Šampiona" II Doboj Istok61143765
1818OŠK "Akademija Šampiona" Doboj Istok Vet60242670
1919ŠK "Zmaj" Vučkovci601514,566,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)