6th ASC Chess Qualifier (Male : 18-30) DH Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:32:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gambit Chess Club
| Liên kết | Instagram, GoogleMaps, Linked-in, Discord, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Albinhassan, Rayan | | | 0 |
| 2 | | | AlGhamdi, Adel | | | 0 |
| 3 | | | ALKharbush, Sultan | | | 0 |
| 4 | | | Alkhateeb, Turki | | | 0 |
| 5 | | | Almutawa, Ayman | | | 0 |
| 6 | | | Alothman, Azzam | | | 0 |
| 7 | | | Alsemail, Mohammed | | | 0 |
| 8 | | | Alwatyan, Ahmed I | | | 0 |
| 9 | | | Alzahrani, Saif | | | 0 |
| 10 | | | Andijani, Yazin | | | 0 |
| 11 | | | Barnawy, Emam | | | 0 |
| 12 | | | Ghamdi, Omar | | | 0 |
| 13 | | | Homadi, Abdo | | | 0 |
|
|
|
|