Interne Rainbow Rapid Competitie

Cập nhật ngày: 29.10.2026 00:49:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Queer Schaakclub

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Freddy2050 18w1 28w1 13b1 -½ -½423014,5
2Frank2027 -½ -½ 22b1 20w1 -½3,542015,5
3Wouter1973 -½ -½ 23w1 6b1 -½3,552015
4Brian1913 19b½ -½ 17w1 -½ -½3102013
5Ahmed1864 21w1 -½ 28b1 -½ 8b0373014
6Ola1854 24b0 19w1 -½ 3w0 18b12,5114012
7Maurits1813 -½ 13w0 30b1 -½ 14w1383013,5
8Wojtek1743 25w1 -½ 15b1 -1 5w14,513017,5
9Mathieu1700 -½ 20b0 -½ -½ -01,526109
10Thor1626 -½ -½ -½ -0 -01,530007,5
11Singh1621 -½ -½ -½ 15b½ -02201011
12Anne1565 28b0 -½ -½ -½ -01,528107,5
13Tom1548 30w1 7b1 1w0 -½ 25b13,534015
14Nina1541 -½ 26w0 -½ -1 7b02192012
15Rens1539 -½ 27b1 8w0 11w½ 19b1364013
16Jesca1479 -½ 30b0 -½ -½ 28w12,5142011
17Aleksandr0 -½ -½ 4b0 27w1 -½2,5132012
18Anna0 1b0 25b0 -½ 29w1 6w01,5224012,5
19Aris0 4w½ 6b0 -½ -½ 15w01,5233011,5
20Enrico0 -½ 9w1 -½ 2b0 22w1393013,5
21Ilya0 5b0 -½ -½ -½ -01,527109
22Joshua0 -½ -½ 2w0 -1 20b02182012,5
23Liliana0 -½ -½ 3b0 -½ -01,525109,5
24Megan0 6w1 -½ -½ -½ -02,5151012,5
25Michel-Victor0 8b0 18w1 -½ -1 13w02,5123014,5
26Orhun0 -½ 14b1 -½ -½ -02,5161012
27Pablo0 -½ 15w0 -½ 17b0 -½1,5242010
28Sarah0 12w1 1b0 5w0 -½ 16b01,5214013
29Timo0 -½ -½ -½ 18b0 -01,529107,5
30Wannes0 13b0 16w1 7w0 -½ -½2173013

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Games descending (More is better)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)