Interne Rainbow Rapid Competitie Cập nhật ngày: 04.11.2026 21:06:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: De Queer Schaakclub
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/10/28 lúc 20:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Wojtek | 1743 | 3½ | 1 - 0 | 3 | | Ahmed | 1864 | 5 |
| 2 | 25 | | Michel-Victor | 0 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Tom | 1548 | 13 |
| 3 | 7 | | Maurits | 1813 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Nina | 1541 | 14 |
| 4 | 20 | | Enrico | 0 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Joshua | 0 | 22 |
| 5 | 19 | | Aris | 0 | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Rens | 1539 | 15 |
| 6 | 18 | | Anna | 0 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Ola | 1854 | 6 |
| 7 | 16 | | Jesca | 1479 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Sarah | 0 | 28 |
| 8 | 1 | | Freddy | 2050 | 3½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 2 | | Frank | 2027 | 3 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 3 | | Wouter | 1973 | 3 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 4 | | Brian | 1913 | 2½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 9 | | Mathieu | 1700 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 10 | | Thor | 1626 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 11 | | Singh | 1621 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 12 | | Anne | 1565 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 17 | | Aleksandr | 0 | 2 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 21 | | Ilya | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 23 | | Liliana | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 19 | 24 | | Megan | 0 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 20 | 26 | | Orhun | 0 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 21 | 27 | | Pablo | 0 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 22 | 29 | | Timo | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 23 | 30 | | Wannes | 0 | 1½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 24 | 31 | | Omer | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 25 | 32 | | Bastiaan | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 26 | 33 | | Halsey | 0 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|