Northumberland County Championships SellCập nhật ngày: 21.10.2026 00:38:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Zollner, Sell, Gilroy |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Số ván | Đã có 7 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | KS Nagendra | 1887 | ENG | 8w1 | 5b | 1 | 1 | 0 |
| 2 | | Blake Alex K | 1833 | ENG | 9b0 | 7w | 0 | 10 | 1 |
| 3 | | Clarke John S | 1793 | ENG | 10w1 | 9b | 1 | 2 | 0 |
| 4 | | Robinson Andrew | 1781 | ENG | 11b0 | 10w | 0 | 11 | 1 |
| 5 | | Allen Michael Ei | 1762 | ENG | 12w1 | 1w | 1 | 3 | 0 |
| 6 | | Chester Ian B | 1758 | ENG | 13b½ | 11w | 0,5 | 6 | 0,5 |
| 7 | | Pritchard David | 1736 | ENG | 14w½ | 2b | 0,5 | 7 | 0,5 |
| 8 | | Benchebra Dalil | 1728 | ENG | 1b0 | 12w | 0 | 12 | 1 |
| 9 | | Grimman Heath | 1693 | ENG | 2w1 | 3w | 1 | 4 | 0 |
| 10 | | Kearney Jonathan | 1629 | ENG | 3b0 | 4b | 0 | 13 | 1 |
| 11 | | Sathishkumar Gautham | 1623 | ENG | 4w1 | 6b | 1 | 5 | 0 |
| 12 | | Trevisan Marco | 1562 | ENG | 5b0 | 8b | 0 | 14 | 1 |
| 13 | | Gunasekera Asanga | 1482 | ENG | 6w½ | 14b | 0,5 | 8 | 0,5 |
| 14 | | Trevisan Leonardo | 1424 | ESP | 7b½ | 13w | 0,5 | 9 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|