ARNDALE ACADEMY PREMIER LEAGUE

Cập nhật ngày: 05.11.2026 07:29:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16EZEOCHA, GOODLUCKNGR02000
22ABIODUN, KAMILANGR02000
33ADEBOWALE, EMMANUELLANGR01,5000
48KASSIM, MICHAELNGR01,5000
57JEREMIAH, ZIONNGR01000
61ABIODUN, ABRAHAMNGR01000
711OBENWA, DEBORAHNGR01000
813SANNI, PAULNGR01000
910NOSAKHARE, EMMANUELLANGR01000
1012SANNI, OLADIMEJINGR01000
1114UKPATA, GODFREYNGR01000
129MDEMEKE, DAVIDNGR00000
134ADEGOKE, DEBORAHNGR00000
145BAMIDELE, REBECCANGR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)