2026. Чемпионат города Хабаровска по шахматам среди команд Cập nhật ngày: 24.10.2026 22:30:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Semeniuk Natalia ( Russia, Khabarovsk)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 |
| 1 | Сириус-Форпост L7 | * | 3 | 3 | 4 | 3½ | 4 | | 4 | 12 | 21,5 |
| 2 | Интеллект | 1 | * | 2 | 3 | | 4 | 3 | 4 | 9 | 17 |
| 3 | Лицей "Ступени" | 1 | 2 | * | | 3 | 3 | 4 | 3½ | 9 | 16,5 |
| 4 | Каминские | 0 | 1 | | * | 3 | 4 | 3½ | 4 | 8 | 15,5 |
| 5 | Привет, Андрей! | ½ | | 1 | 1 | * | 2 | 3 | 2½ | 5 | 10 |
| 6 | Z'лётчики | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | * | 2½ | | 3 | 5,5 |
| 7 | Пионеры | | 1 | 0 | ½ | 1 | 1½ | * | 3 | 2 | 7 |
| 8 | Альянс негодяев | 0 | 0 | ½ | 0 | 1½ | | 1 | * | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|