OÖ 1. Klasse Ost/Nord 2026/2027

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:28:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Asten 1 (RtgØ:1440 / HS1: 5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Glavanich, Johann1694AUTStamm161992622
2Neufang, Henry1630AUTStamm16940221,52
3Voglsam, Manfred0AUTStamm02
4Aichinger, Georg1436AUTStamm16933951,52
  2. Westbahn/LSV 3 (RtgØ:1516 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Stockinger, Stefan1477AUTStamm168153202
2Spinka, Simon1450AUTStamm53001581212
3Denk, Kevin1615AUTStamm165151022
4Reichart, Maximilian1520AUTStamm5300122010,51
  3. Urfahr 2 (RtgØ:1629 / HS1: 5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kuttnig, Roland1643AUTGast161062701
3Kappler, Johann1440AUTStamm165315612
4Landl, Jürgen1330AUTStamm53001404222
5Ploss, Johannes1837AUTGast165132311
6Möchel, Kevin1594AUTStamm12
  4. Jsv Linz 3 (RtgØ:1510 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Irrmann, Arthur1560AUTStamm02
2Aichinger, Theo1584AUTStamm53000108012
3Winkelmayr, Raphael1475AUTStamm16778700,51
4Lunz, Leonidas1421AUTStamm167444712
5Dammayr, Peter1387AUTStamm167445511
  5. Linz Steg/Voest Linz 3 (RtgØ:1561 / HS1: 5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Wipplinger, Manfred1724AUTStamm16439161,52
2Altermueller, Juergen1681AUTStamm16328921,52
3Altermüller, Moritz Sebastian1543AUTStamm16878751,52
4Feiler, Michael1297AUTStamm16971370,51
5Lederbauer, Jonas0AUTStamm53002428501
  6. Jsv Linz 4 (RtgØ:1430 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Karner, Sven1517AUTStamm53000848412
2Demianenko, Andrii1504AUTStamm53001914102
3Hemanth Gowda, Parinitha1500AUTStamm5300099010,52
4Duda, Oleksandr0AUTStamm01
5Chen, Leo Jiajun1200AUTStamm169926101
  7. DSK Linz 1 (RtgØ:1777 / HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
3Feichtner, Valerie1603AUTStamm5300020871,52
5Ertl, Taliesin1869AUTStamm169125222
6ACMKranewitter, Alexander1747AUTGast168841311
7Mühlböck, Markus1370AUTGast53000111002
8Holzinger, Helmut-Christian1888AUT-162043600
9Hartmair, Sebastian0AUTStamm53002458701
  8. Asten 2 (RtgØ:1415 / HS1: 4,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Gabrielyan, Eduard1453AUTStamm166185012
2Neulinger, Paul1435AUTStamm169336022
3Neulinger, Kurt1462AUTStamm169337901
4Voglsam, Karin0AUTStamm12
5Gegenbauer, Markus1310AUTStamm5300044620,51
  9. Asten 3 (RtgØ:1119 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Riegler, Lionel1276AUTStamm53001768802
2Fuchs, Anton0AUTStamm0,52
5Haider, Leon0AUTStamm12
6Lienhart, Simon0AUTStamm01
7Witzeneder, Jakob1200AUTStamm01
  10. Linz Steg/Voest Linz 5 (RtgØ:1637 / HS1: 6 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Pichler, Lukas1594AUTStamm16973901,52
2Aigner, Heinrich1677AUTStamm16297001,52
3Schiefermueller, Walter1624AUTStamm16301800,51
5Reito, Fabio0AUTStamm5300218201,52
6Iliescu, Matei-Ioan1653AUTStamm4221914011