Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

La Costa Inscripciones al 099 862 395 Socios $200 No socios $500

SETIEMBRE LA COSTA RAPIDO

Cập nhật ngày: 23.10.2026 05:33:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Werle Carolin1591URU 11b1 5w+ 3w½ 2b½ 5b14014,511,7524
2Martinez Tagliafico Sergio1808URU -½ 8w1 7b1 1w½ 4b14011,510,7523,9
3Luzardo Martin1666URU 9w1 6b1 1b½ 5w0 7w13,5012,59,513,6
4Blanco Rudemar Ernesto1645URU 8b0 14w1 10b1 6b1 2w030115,523
5Borgiani Francisco1885URU 12w1 1b- 13b1 3b1 1w03010,56,523
6Perez Selios Luis1727URU 10b1 3w0 8b1 4w0 9b13010,5633
7Werle Julius1810URU 13b1 -½ 2w0 10w1 3b02,5010,54,2512,5
8Reyes Ezequiel0URU 4w1 2b0 6w0 9b- 13b+2012402
9Caruso Enrique1485URU 3b0 13w0 -1 8w+ 6w02010,5402
10De La Fuente German1502URU 6w0 12b1 4w0 7b0 14w12010,52,512
11Castagnet Carlos1760URU 1w0 -0 -0 14b1 12w1208,52,512
12Correa Mario1627URU 5b0 10w0 14b1 13w1 11b02081,512
13Provera Ricardo1604URU 7w0 9b1 5w0 12b0 8w-109,5211
14Alonso Daniel1404URU -½ 4b0 12w0 11w0 10b00,5090,2500,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)