Northumberland County Championships ZollnerCập nhật ngày: 17.10.2026 09:25:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Zollner, Sell, Gilroy |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Số ván | Đã có 6 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Wall Tim P | 2286 | ENG | 7b1 | 4w | 1 | 1 | 0 |
| 2 | | Burnett Andrew | 2275 | SCO | 8w0 | 12b | 0 | 8 | 1 |
| 3 | | Walker David J | 2266 | ENG | 9b1 | 11w | 1 | 2 | 0 |
| 4 | | Leon Cazares Gustavo | 2228 | MEX | 10w1 | 1b | 1 | 3 | 0 |
| 5 | | Oswald Graeme | 2177 | ENG | 11b0 | 9w | 0 | 9 | 1 |
| 6 | | Dargan Paul A G | 2110 | ENG | 12w½ | 8b | 0,5 | 6 | 0,5 |
| 7 | | Armbruster David | 2094 | ENG | 1w0 | 10b | 0 | 10 | 1 |
| 8 | | Boyd John | 2046 | ENG | 2b1 | 6w | 1 | 4 | 0 |
| 9 | | Trevelyan Andy J | 1920 | ENG | 3w0 | 5b | 0 | 11 | 1 |
| 10 | | KS Nagendra | 1887 | ENG | 4b0 | 7w | 0 | 12 | 1 |
| 11 | | Murphy Gary | 1884 | ENG | 5w1 | 3b | 1 | 5 | 0 |
| 12 | | Ross Ethan | 1614 | ENG | 6b½ | 2w | 0,5 | 7 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|